Giá quạt WOLTER năm 2022

7 out of 5
900.000

Liên hệ: 0977760186

Email: Sales@tranevn.com.vn

Xem thêm>> Điều hòa Trane

Xem thêm >> Điều hòa Carrier

Xem thêm>> Lò xo treo miệng gió điều hòa

Xem thêm >> Bơm nhiệt (heat pump)

Giá quạt WOLTER năm 2022

QUOTATION/ BÁO GIÁ
TO/KÍNH GỬI :SMINDDATE/ NGÀY:03-Nov-21
ATTENTION/ NGƯỜI LIÊN HỆ:ANH TOẢNOUR REF/ SỐ BÁO GIÁWVN21-HT-061A
PROJECT NAME/ TÊN DỰ ÁN :    KHÁCH SẠN HÀNG NÓN
Itm/TTGiven Specification/ Thông số yêu cầuSelected/ Thông số đáp ứngQty/ SLWOLTER FAN/ QUẠT THÔNG GIÓ WOLTER PRICE/ BÁO GIÁ

(Not include transportation fee/ Chưa gồm phí vận chuyển) 

Fan name/ Tên quạtFan type/ Loại quạtSpec/ Thông sốModelType/ Loại quạtBelt/O/Lvel/ Vận tốc gió miệng thổiInstalled

Power/ Công suất động cơ

Motor Speed/ Tốc độ động cơClass

insulation

ProtectiondB(A)

Pressure/ Độ ồn

Voltage/ Hiệu điện thếOrigin/ Xuất xứ
Air Flw/ Lưu lượngS.Pressure/ Cột ápAir Flw/ Lưu lượngS.Pressure/ Cột ápQua đai Unit Price/

Đơn giá 

 Total Price/

Thành tiền 

(CMH)(Pa)(CMH)(Pa)Direct/T.tiếp(m/s)(kW)(RPM)(at 3m)(V/Ph/Hz) VND  VND 
I/WOLTER VENTILATION FAN/ QUẠT THÔNG GIÓ WOLTER
1TH/EF-01Axial Fan/

Quạt hướng trục

2900/4350350/8002900/5800350/14001BXV 630-14/10 LH-4/2Tube Axial Fan/

Quạt hướng trục

Fire  rate: 300oC/2h

Direct/T.tiếp2.59/5.151.1/5.51440/2880HIP5568/87380/3/50Thailand/

Thái Lan

40,128,00040,128,000
2TH/EF-02Wall Fan/ Q. gắn tường30020492501WMS 20B(C)Wall Mounted/ Gắn tường

Include louver & shutter/

Bao gồm lưới chắn & chớp lật

Direct/ T.tiếp0.0241150EIP 2141dB@1m220/1/50Thailand/

Thái Lan

912,000912,000
3TH/EF-03Wall Fan/ Q. gắn tường10020270501WMS 15B(C)Wall Mounted/ Gắn tường

Include louver & shutter/

Bao gồm lưới chắn & chớp lật

Direct/ T.tiếp0.0231520EIP 2138dB@1m220/1/50Thailand/

Thái Lan

888,000888,000
4T1/EF-01Inline Fan/

Ly tâm thẳng dòng

320030032003001DDF 31610-6In-Line Fan/

Ly tâm thẳng dòng

Direct/T.tiếp1.1940BIP4465380/3/50Thailand/

Thái Lan

12,864,00012,864,000
5T1/EF-02Wall Fan/ Q. gắn tường920251110501WMS 30B(C)Wall Mounted/ Gắn tường

Include louver & shutter/

Bao gồm lưới chắn & chớp lật

Direct/ T.tiếp0.0351120EIP 2149dB@1m220/1/50Thailand/

Thái Lan

1,464,0001,464,000
6T1/EF-03,04Ceiling Fan/ Q.gắn trần10050105502CPM 1515Ceiling Fan/ Q.gắn trầnDirect/T.tiếp0.016670EIP 2131220/1/50Thailand/

Thái Lan

1,200,0002,400,000
7T1/SF-01Inline Fan/

Ly tâm thẳng dòng

265020032502001DDF 23410-4In-Line Fan/

Ly tâm thẳng dòng

Direct/T.tiếp0.9251400BIP4468380/3/50Thailand/

Thái Lan

10,776,00010,776,000
8Ceiling Fan/ Q.gắn trần100501055041CPM 1515Ceiling Fan/ Q.gắn trầnDirect/T.tiếp0.016670EIP 2131220/1/50Thailand/

Thái Lan

1,200,00049,200,000
9TT/EF-01Inline Fan/

Ly tâm thẳng dòng

100020014002001DEF 25200-4In-Line Fan/

Ly tâm thẳng dòng

Direct/T.tiếp0.4851130BIP4458220/1/50Thailand/

Thái Lan

6,672,0006,672,000
10TT/SF-02Inline Fan/

Ly tâm thẳng dòng

8002008202001DVF 23120In-Line Fan/

Ly tâm thẳng dòng

Direct/T.tiếp0.2751270BIP4447220/1/50Thailand/

Thái Lan

6,096,0006,096,000
11TT/SF-01Inline Fan/

Ly tâm thẳng dòng

100020014002001DDF 25200-4In-Line Fan/

Ly tâm thẳng dòng

Direct/T.tiếp0.41130BIP4458380/3/50Thailand/

Thái Lan

7,200,0007,200,000
12TM/EF-01Centrifugal Fan/

Quạt ly tâm

170040017004001TYEB 05 280Centrifugal Fan, SISW/

Quạt ly tâm

Kitchen exhaust

Belt/Qua đai7.210.551440FIP5554380/3/50Thailand/

Thái Lan

17,184,00017,184,000
13TM/EF-02Inline Fan/

Ly tâm thẳng dòng

7002008202001DVF 23120In-Line Fan/

Ly tâm thẳng dòng

Direct/T.tiếp0.2751270BIP4447220/1/50Thailand/

Thái Lan

6,096,0006,096,000
14TM/EF-03Inline Fan/

Ly tâm thẳng dòng

100025012502501DDF 25200-4In-Line Fan/

Ly tâm thẳng dòng

Direct/T.tiếp0.41130BIP4458380/3/50Thailand/

Thái Lan

7,200,0007,200,000
15TM/EF-04Inline Fan/

Ly tâm thẳng dòng

200040028004001DDF 31810-6In-Line Fan/

Ly tâm thẳng dòng

Direct/T.tiếp1.5940BIP4468380/3/50Thailand/

Thái Lan

15,648,00015,648,000
16TM/SEF-01Centrifugal Fan/

Quạt ly tâm

11000500110005001TYE 05 500Centrifugal Fan, SISW/

Quạt ly tâm

Fire rate: 300oC/2h

Belt/Qua đai14.8741440HIP5567380/3/50Thailand/

Thái Lan

24,504,00024,504,000
17TM/PSF-01,02,03Axial Fan/

Quạt hướng trục

13000500130005003AXV 800-9/16 LH-4Tube Axial Fan/

Quạt hướng trục

Fire rate: 300oC/2h

Direct/T.tiếp7.1941440HIP5582380/3/50Thailand/

Thái Lan

23,424,00070,272,000
PHÍ VẬN CHUYỂN13,000,000
II/INCLUDED ACCESSORIES/PHỤ KIỆN KÈM THEO60
1Spring isolator for axial and centrifugal fans/ Lò xo chống rung cho quạt hướng trục và ly tâm1Vietnam12,000,00012,000,000
2Inlet /Outlet flange for axial ducted in-line and centrifugal fan/ Mặt bích miệng thổi miệng hút cho quạt hướng trục, ly tâm thẳng dòng và ly tâm
3Belt guard  for belt-driven fan/ Bảo vệ đai cho các quạt chạy đai
SUBTOTAL/TỔNG THÀNH TIỀN (NOT INCLUDE VAT/ KHÔNG GỒM VAT):VND294,504,000
 Please Notes/ Lưu ý : 
* Validity/ Hiệu lực báo giá : 30 Days/ 30 ngày 
* Payment Term/ Điều khoản thanh toán : Deposit 30% and 70% before delivery goods/  Thanks and Best Regards/ Trân trọng. 
 Đặt cọc 30% thanh toán 70% còn lại trước khi nhận hàng. Nguyễn Đình Toản 
 CÔNG TY TNHH THÔNG GIÓ WOLTER VIỆT NAM Mobile: 0977760186 
 Tài khoản/ Bank acc Email:  
 Ngân Hàng/ BankWOLTER VIETNAM VENTILATION COMPANY LIMITED.
* Price at the seller’s warehouse in HCMC or HN, not include transportation fee/ 
 Báo giá tại kho của bên bán ở TP HCM hoặc Hà Nội, không bao gồm chi phí vận chuyển 
* Delivery time / Thời gian giao hàng 
 08-10 working weeks after received confirm payment/8-10 tuần làm việc sau khi nhận tiền đặt cọc
 02speeds and Explosion proof fans are 14-16 working/ Quạt 2 tốc độ và quạt phòng nổ 14-16 tuần sau khi nhận tiền đặt cọcEmail:
* Warranty: 12 months/ Thời gian bảo hành: 12 tháng. 

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Giá quạt WOLTER năm 2022”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo
Chat

Hotline: 0965139148